Bản dịch của từ Nitrogen dioxide trong tiếng Việt
Nitrogen dioxide

Nitrogen dioxide(Noun)
Một loại khí độc màu nâu đỏ thường gặp trong ô nhiễm không khí, được tạo ra khi nitric oxide (NO) bị oxi hóa hoặc do quá trình đốt cháy có không khí. Ở nhiệt độ dưới 21°C, nitrogen dioxide hóa lỏng có màu vàng nâu.
A reddishbrown poisonous gas occurring commonly as an air pollutant formed by the oxidation of nitric oxide or by combustion in the presence of air Below 21°C nitrogen dioxide is a yellowishbrown liquid.
一种红棕色的有毒气体,常作为空气污染物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nitrogen dioxide (NO2) là một khí màu nâu, có mùi hắc, thuộc nhóm oxit nitơ. Nó thường xuất hiện từ quá trình đốt nhiên liệu, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường thông qua việc tạo ra ô nhiễm không khí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm của từ này. Tuy nhiên, cách tiếp cận quy định và kiểm soát ô nhiễm không khí có thể khác nhau giữa hai vùng.
Nitrogen dioxide, hay còn gọi là NO₂, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nitrum" có nghĩa là muối nitrat và "aere" nghĩa là khí. Chất này xuất hiện lần đầu trong các nghiên cứu hóa học vào thế kỷ 18. Nitrogen dioxide hình thành từ sự cháy của nhiên liệu hữu cơ và là một loại khí độc hại. Ngày nay, nó được xem là yếu tố ô nhiễm không khí đáng lo ngại, liên quan trực tiếp đến các vấn đề về sức khỏe con người và môi trường.
Nitrogen dioxide, một oxit Nitơ quan trọng, có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói liên quan đến môi trường và khoa học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, nghiên cứu ô nhiễm không khí và an toàn sức khỏe cộng đồng. Các trường hợp phổ biến bao gồm thảo luận về tác động của nó đối với sức khỏe con người và môi trường, cũng như trong các nghiên cứu chính sách liên quan đến quản lý chất lượng không khí.
Nitrogen dioxide (NO2) là một khí màu nâu, có mùi hắc, thuộc nhóm oxit nitơ. Nó thường xuất hiện từ quá trình đốt nhiên liệu, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường thông qua việc tạo ra ô nhiễm không khí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm của từ này. Tuy nhiên, cách tiếp cận quy định và kiểm soát ô nhiễm không khí có thể khác nhau giữa hai vùng.
Nitrogen dioxide, hay còn gọi là NO₂, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nitrum" có nghĩa là muối nitrat và "aere" nghĩa là khí. Chất này xuất hiện lần đầu trong các nghiên cứu hóa học vào thế kỷ 18. Nitrogen dioxide hình thành từ sự cháy của nhiên liệu hữu cơ và là một loại khí độc hại. Ngày nay, nó được xem là yếu tố ô nhiễm không khí đáng lo ngại, liên quan trực tiếp đến các vấn đề về sức khỏe con người và môi trường.
Nitrogen dioxide, một oxit Nitơ quan trọng, có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói liên quan đến môi trường và khoa học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, nghiên cứu ô nhiễm không khí và an toàn sức khỏe cộng đồng. Các trường hợp phổ biến bao gồm thảo luận về tác động của nó đối với sức khỏe con người và môi trường, cũng như trong các nghiên cứu chính sách liên quan đến quản lý chất lượng không khí.
