Bản dịch của từ No degree trong tiếng Việt

No degree

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No degree(Phrase)

nˈəʊ dˈɛɡriː
ˈnoʊ ˈdɛɡri
01

Thiếu bằng cấp chính thức hoặc trình độ học vấn

Lacking formal education or official qualifications.

缺乏正式的资格证书或教育背景

Ví dụ
02

Sự thiếu hụt về trình độ chuyên môn hoặc khả năng nhất định

A certain level of expertise or skill deficiency

缺乏一定水平的专业知识或能力

Ví dụ
03

Người chưa tốt nghiệp từ một trường học hoặc trung tâm đào tạo nào đó

Casually, it refers to someone who hasn't graduated from an educational institution yet.

在非正式的场合,人们会用“没毕业”来描述某人还未完成学业的状态。

Ví dụ