Bản dịch của từ No evidence trong tiếng Việt

No evidence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No evidence(Phrase)

nˈəʊ ˈɛvɪdəns
ˈnoʊ ˈɛvədəns
01

Việc thiếu thông tin nào hỗ trợ hoặc chứng minh cho một lập luận

A lack of information that supports or strengthens an argument.

没有任何支持或证实某个观点的信息

Ví dụ
02

Thiếu bằng chứng hoặc sự chứng minh cho một tuyên bố hoặc khẳng định nào đó

Lacking evidence or support for a claim or assertion.

缺乏证据或支持来证明某个主张或断言

Ví dụ
03

Một biểu hiện cho thấy điều gì đó chưa được chứng minh hoặc xác nhận.

An expression indicating that something has not yet been proven or confirmed.

这是一种表达,意味着某事尚未被证明或确认。

Ví dụ