Bản dịch của từ No risk trong tiếng Việt

No risk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No risk(Noun)

nˈɔɹɨsk
nˈɔɹɨsk
01

Tình huống không có khả năng gặp nguy hiểm hoặc không phải đối mặt với rủi ro; an toàn, không có mối đe dọa.

A situation involving exposure to danger.

Ví dụ

No risk(Verb)

nˈɔɹɨsk
nˈɔɹɨsk
01

Thực hiện hành động hoặc cư xử theo cách có khả năng dẫn đến (một kết quả nào đó) — tức là làm điều gì đó có nguy cơ xảy ra hậu quả.

Act in a way likely to result in.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “no risk” được hiểu là “take the risk of” — tức là chấp nhận, chịu rủi ro hoặc mạo hiểm để làm điều gì đó.

Take the risk of.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh