Bản dịch của từ No smoking trong tiếng Việt

No smoking

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No smoking(Adjective)

nˈoʊ smˈoʊkɨŋ
nˈoʊ smˈoʊkɨŋ
01

Chỉ trạng thái hoặc biển báo, biểu tượng cho biết việc hút thuốc bị cấm ở nơi đó (không được phép hút thuốc).

Designating a sign symbol etc indicating that smoking is not permitted.

禁止吸烟的标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

No smoking(Noun)

nˈoʊ smˈoʊkɨŋ
nˈoʊ smˈoʊkɨŋ
01

Cụm từ thường in trên biển báo hoặc thông báo để nói rõ rằng nơi đó cấm hút thuốc; nghĩa là không được phép hút thuốc lá ở khu vực đó.

A formula used especially on a sign notice etc to indicate that smoking is not permitted.

禁止吸烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh