Bản dịch của từ Noblesse oblige trong tiếng Việt
Noblesse oblige

Noblesse oblige(Noun)
Nghĩa vụ cao cả của những người có chức vị cao trong tiếng Anh Mỹ thường đi kèm với kỳ vọng về những hành động thiện chí, như việc giúp đỡ những người khó khăn hơn.
A noble duty is the responsibility of those in higher ranks; in American English, this often involves the expectation of kind acts, such as helping those less fortunate.
在美式英语中,高Rank者的崇高责任常常被视为一项光荣的义务,其中包括助人为乐等善意行为,这也是对社会责任的体现。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Noblesse oblige" là một cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "quyền lực đi kèm với trách nhiệm". Thuật ngữ này biểu thị trách nhiệm của những người có địa vị xã hội cao trong việc hành động có đạo đức và hỗ trợ những người kém may mắn hơn. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Thuật ngữ "noblesse oblige" nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "địa vị cao quý kèm theo những trách nhiệm". Thành phần của nó gồm "noblesse" (quyền quý, nguồn gốc từ tiếng Latin "nobilis") và "oblige" (ép buộc, bắt buộc, từ tiếng Latin "obligare"). Lịch sử của cụm từ này liên quan đến quan niệm pháp lý và đạo đức ở châu Âu, nơi những người thuộc tầng lớp quý tộc được kỳ vọng phải thực hiện nghĩa vụ xã hội. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự liên kết giữa quyền lực và trách nhiệm trong xã hội.
Cụm từ "noblesse oblige" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt ít gặp trong các phần Nghe và Nói. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về trách nhiệm xã hội của giới thượng lưu hay những người có quyền lực. Ngoài ra, thuật ngữ này còn phổ biến trong các cuộc tranh luận về đạo đức và trách nhiệm trong văn hóa phương Tây.
"Noblesse oblige" là một cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "quyền lực đi kèm với trách nhiệm". Thuật ngữ này biểu thị trách nhiệm của những người có địa vị xã hội cao trong việc hành động có đạo đức và hỗ trợ những người kém may mắn hơn. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Thuật ngữ "noblesse oblige" nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "địa vị cao quý kèm theo những trách nhiệm". Thành phần của nó gồm "noblesse" (quyền quý, nguồn gốc từ tiếng Latin "nobilis") và "oblige" (ép buộc, bắt buộc, từ tiếng Latin "obligare"). Lịch sử của cụm từ này liên quan đến quan niệm pháp lý và đạo đức ở châu Âu, nơi những người thuộc tầng lớp quý tộc được kỳ vọng phải thực hiện nghĩa vụ xã hội. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự liên kết giữa quyền lực và trách nhiệm trong xã hội.
Cụm từ "noblesse oblige" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt ít gặp trong các phần Nghe và Nói. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về trách nhiệm xã hội của giới thượng lưu hay những người có quyền lực. Ngoài ra, thuật ngữ này còn phổ biến trong các cuộc tranh luận về đạo đức và trách nhiệm trong văn hóa phương Tây.
