Bản dịch của từ Noblesse oblige trong tiếng Việt

Noblesse oblige

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noblesse oblige(Noun)

noʊblˈɛs oʊblˈiʒ
noʊblˈɛs oʊblˈiʒ
01

Nghĩa vụ cao cả của những người có chức vị cao trong tiếng Anh Mỹ thường đi kèm với kỳ vọng về những hành động thiện chí, như việc giúp đỡ những người khó khăn hơn.

A noble duty is the responsibility of those in higher ranks; in American English, this often involves the expectation of kind acts, such as helping those less fortunate.

在美式英语中,高Rank者的崇高责任常常被视为一项光荣的义务,其中包括助人为乐等善意行为,这也是对社会责任的体现。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh