Bản dịch của từ Nobody cares trong tiếng Việt

Nobody cares

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nobody cares(Phrase)

nˈəʊbədi kˈeəz
ˈnɑbədi ˈkɛrz
01

Không ai quan tâm hay có hứng thú gì với điều gì đó cả.

Nobody cares about or is interested in anything.

没人对某事感兴趣或关心。

Ví dụ
02

Một tuyên bố cho thấy hành động hoặc cảm xúc của một người bị xem nhẹ.

A statement indicating that a person's actions or feelings are being dismissed or disregarded.

这是表示某人的行为或感受被忽视的声明。

Ví dụ
03

Sự thờ ơ hoặc bỏ qua một hoàn cảnh nào đó

It's a sign of indifference or neglect towards the situation.

这是对某种情况表现出漠不关心或忽视的一个例子。

Ví dụ