Bản dịch của từ Nobody cares trong tiếng Việt
Nobody cares
Phrase

Nobody cares(Phrase)
nˈəʊbədi kˈeəz
ˈnɑbədi ˈkɛrz
01
Một tuyên bố thể hiện rằng hành động hoặc cảm xúc của một người bị coi thường.
A statement indicating that a persons actions or feelings are disregarded
Ví dụ
02
Một biểu hiện của sự thờ ơ hoặc bỏ bê đối với tình huống.
An expression of apathy or neglect towards a situation
Ví dụ
