Bản dịch của từ Nocturne trong tiếng Việt

Nocturne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nocturne(Noun)

nˈɑktɚɹn
nˈɑktɚɹn
01

Một bản nhạc ngắn mang tính lãng mạn, thường viết cho piano, thường gợi cảm xúc nhẹ nhàng, mơ màng về ban đêm.

A short composition of a romantic nature, typically for piano.

夜曲,一种浪漫的小型音乐作品,通常为钢琴所作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bức tranh hoặc tác phẩm miêu tả cảnh ban đêm — thường là phong cảnh, phố xá, hoặc không gian có ánh sáng yếu vào buổi tối.

A picture of a night scene.

夜景画

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ