Bản dịch của từ Non- trong tiếng Việt

Non-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-(Prefix)

nˈɒn
ˈnɑn
01

Một tiền tố có nghĩa là không hoặc thiếu.

A prefix meaning not or without

Ví dụ
02

Được sử dụng để tạo thành tính từ và danh từ chỉ sự phủ định.

Used to form adjectives and nouns that indicate negation

Ví dụ
03

Ví dụ bao gồm tổ chức phi lợi nhuận không tồn tại.

Examples include nonexistent nonprofit

Ví dụ