Bản dịch của từ Non-approval of reinstatement trong tiếng Việt

Non-approval of reinstatement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-approval of reinstatement(Noun)

nˌɒnɐprˈuːvəl ˈɒf rˌiːɪnstˈeɪtmənt
ˈnɑnəˈpruvəɫ ˈɑf ˌraɪnˈsteɪtmənt
01

Một sự từ chối chính thức hoặc trang trọng

An official or formal rejection

Ví dụ
02

Thiếu sự chấp thuận hoặc công nhận

A lack of approval or endorsement

Ví dụ
03

Hành động không chấp nhận hoặc từ chối một điều gì đó

The act of disapproving or rejecting something

Ví dụ