Bản dịch của từ Non binary trong tiếng Việt

Non binary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non binary(Adjective)

nˈɑn bˈaɪnɚi
nˈɑn bˈaɪnɚi
01

Một thuật ngữ dùng để mô tả bản sắc giới tính không hoàn toàn phù hợp với các phạm trù truyền thống về nam hay nữ.

A term used to describe gender identities that do not fit strictly within the traditional categories of male or female.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh