Bản dịch của từ Non-chartered trong tiếng Việt
Non-chartered
Adjective

Non-chartered(Adjective)
nˈɒntʃɑːtəd
nɑnˈtʃɑrtɝd
01
Không có điều lệ chính thức hay chứng nhận.
Not having official charter or certification
Ví dụ
Ví dụ
03
Mô tả các dịch vụ không được chính thức ủy quyền hoặc chấp thuận
Describing services that are not officially authorized or sanctioned
Ví dụ
