Bản dịch của từ Non-chartered trong tiếng Việt

Non-chartered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-chartered(Adjective)

nˈɒntʃɑːtəd
nɑnˈtʃɑrtɝd
01

Không có điều lệ chính thức hay chứng nhận.

Not having official charter or certification

没有官方的章程或认证

Ví dụ
02

Liên quan đến các tổ chức hoặc thực thể hoạt động mà không có sự phê duyệt chính thức.

Relating to organizations or entities that operate without formal approval

涉及那些未经正式批准而运营的组织或实体

Ví dụ
03

Mô tả các dịch vụ không được chính thức ủy quyền hoặc chấp thuận

Describing services that are not officially authorized or sanctioned

描述未经官方授权或批准的服务

Ví dụ