Bản dịch của từ Non-circulating air trong tiếng Việt
Non-circulating air
Noun [U/C]

Non-circulating air(Noun)
nˌɒnsˈɜːkjʊlˌeɪtɪŋ ˈeə
ˈnɑnˈsɝkjəˌɫeɪtɪŋ ˈɛr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái của khí quyển trong đó không có sự chuyển động của không khí.
A condition of the atmosphere in which no movement of air occurs
Ví dụ
