Bản dịch của từ Non-conformist trong tiếng Việt

Non-conformist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-conformist(Noun)

nˌɒnkənfˈɔːmɪst
nɑnkənˈfɔrmɪst
01

Người không tuân theo phong tục hoặc thái độ đã thiết lập.

A person who does not conform to established customs or attitudes

非主流人士 - 不符合既定习俗或态度的人

Ví dụ
02

Người cư xử theo cách khác với các chuẩn mực chấp nhận.

Someone who behaves in a way that differs from the accepted norms

非主流人士 - 行为不符合普遍接受的规范或准则的人

Ví dụ
03

Một cá nhân từ chối các chuẩn mực xã hội.

An individual who rejects societal norms

非主流人士 - 拒绝社会规范的个人

Ví dụ

Non-conformist(Adjective)

nˌɒnkənfˈɔːmɪst
nɑnkənˈfɔrmɪst
01

Không tuân theo các phong tục hoặc quy ước đã thiết lập.

Not adhering to established customs or conventions

非传统的 - 不遵循既定的习俗或惯例

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự không tuân thủ.

Characterized by nonconformity

非正统的 - 具有不服从或不同于常规的做法特征

Ví dụ
03

Khước từ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn của xã hội.

Defying the norms or standards of society

非主流的 - 不符合或挑战社会规范或标准的

Ví dụ