Anh - Việt

Bản dịch của từ Non current asset trong tiếng Việt

non current asset

Noun

non current asset (Noun)

/nˈɑn kɝˈənt ˈæsˌɛt/
/nˈɑn kɝˈənt ˈæsˌɛt/
AI

Nghĩa 01

Tài sản không được kỳ vọng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng hết trong vòng một năm.

An asset that is not expected to be converted into cash or used up within one year.

Ví dụ
Tài sản không lưu động giúp doanh nghiệp phát triển trong nhiều năm.A non current asset helps a business grow over many years.
Tài sản không lưu động không dễ dàng được bán để lấy tiền mặt.A non current asset is not quickly sold for cash.

Nghĩa 02

Tài sản dài hạn mà một công ty sử dụng trong hoạt động của mình để tạo ra thu nhập.

Long-term assets that a company uses in its operations to generate income.

Ví dụ
Tài sản không hiện tại giúp các công ty như Apple duy trì hoạt động hiệu quả.Non-current assets help companies like Apple maintain their operations efficiently.
Nhiều doanh nghiệp không đầu tư vào tài sản không hiện tại trong thời kỳ suy thoái kinh tế.Many businesses do not invest in non-current assets during economic downturns.

Nghĩa 03

Thông thường bao gồm tài sản, nhà máy, thiết bị và tài sản vô hình như bằng sáng chế.

Typically includes property, plant, equipment, and intangible assets such as patents.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là một tài sản không lưu động quý giá cho cư dân địa phương.The community center is a valuable non current asset for local residents.
Tài sản không lưu động không bao gồm tiền mặt hoặc hàng tồn kho trong các chương trình xã hội.Non current assets do not include cash or inventory in social programs.