Bản dịch của từ Non-custodial caregiver trong tiếng Việt

Non-custodial caregiver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-custodial caregiver(Noun)

nˌɒnkəstˈəʊdɪəl kˈeəɡɪvɐ
ˌnɑnkəˈstoʊdiəɫ ˈkɛrˌɡɪvɝ
01

Một người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác, đặc biệt là trẻ em mà không có quyền giám hộ hoặc quyền nuôi con hợp pháp

A person who provides care and support for another especially a child without having legal custody or guardianship

Ví dụ