Bản dịch của từ Non-custodial parent trong tiếng Việt

Non-custodial parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-custodial parent(Noun)

nˌɒnkəstˈəʊdɪəl pˈeərənt
ˌnɑnkəˈstoʊdiəɫ ˈpɛrənt
01

Cha mẹ có trách nhiệm pháp lý đối với trẻ nhưng không sống cùng họ thường xuyên

Parents have a legal responsibility toward their children, but they do not live with them on a regular basis.

父母对孩子负有法律责任,但并不常与孩子同住。

Ví dụ
02

Một người phụ huynh có thể được quyền thăm nom con cái nhưng không trực tiếp chăm sóc toàn thời gian

Parents may have the right to visit, but they don't have full-time caregiving responsibilities.

父母有探望孩子的权利,但不一定要全天候照料他们。

Ví dụ
03

Cha mẹ không có quyền chăm sóc chính đối với con cái sau khi ly thân hoặc ly hôn

Parents do not automatically have the physical custody rights over their children after separation or divorce.

在分居或离婚后,没有主要监护权的父母

Ví dụ