Bản dịch của từ Non-educational pursuits trong tiếng Việt

Non-educational pursuits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-educational pursuits(Noun)

nɒnˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl pəsˈuːts
ˌnɑnədʒəˈkeɪʃənəɫ ˈpɝˈsuts
01

Các hoạt động được thực hiện để giải trí chứ không phải với mục đích học thuật hay nghề nghiệp.

Activities undertaken for enjoyment rather than for academic or professional purposes

Ví dụ
02

Sở thích hoặc những mối quan tâm không liên quan đến giáo dục chính quy

Hobbies or interests that do not involve formal education

Ví dụ
03

Sở thích cá nhân không liên quan đến nền tảng giáo dục của một người.

Personal interests that are not related to a persons educational background

Ví dụ