Bản dịch của từ Non-empirical review trong tiếng Việt

Non-empirical review

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-empirical review(Noun)

nˌɒnɪmpˈɪrɪkəl rɪvjˈuː
ˌnɑnɪmˈpɪrɪkəɫ ˈrɛvˌju
01

Một đánh giá hoặc nhận xét không dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm trực tiếp

An evaluation or judgment not based on personal observation or experience.

基于非直接观察或体验的评估或判断

Ví dụ
02

Một ý kiến phản biện không dựa trên việc đo lường hay bằng chứng có hệ thống

A criticism that is unrelated to measurement or systematic evidence.

一种不依赖测量或系统性证据的批评

Ví dụ
03

Phân tích mà không dựa vào dữ liệu thử nghiệm hoặc dữ liệu thực nghiệm

An analysis conducted without relying on experimental data or practical experience.

这是一种没有依赖实验数据或经验的分析方式。

Ví dụ