Bản dịch của từ Non-flow trong tiếng Việt
Non-flow
Noun [U/C]

Non-flow(Noun)
nˈɒnfləʊ
ˈnɑnˈfɫoʊ
Ví dụ
03
Trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể đề cập đến các vật liệu hoặc chất không chảy.
In certain contexts may refer to nonflowing materials or substances
Ví dụ
