Bản dịch của từ Non-private data trong tiếng Việt

Non-private data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-private data(Noun)

nˈɒnprɪvˌeɪt dˈɑːtɐ
ˈnɑnˈpraɪˌveɪt ˈdɑtə
01

Dữ liệu không bị giới hạn cho một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể nào và có thể tiếp cận công khai

The data is not restricted to a specific individual or organization and is available to the public.

这类数据并不局限于某个个人或特定组织,公众都可以自由获取。

Ví dụ
02

Thông tin có thể sử dụng hoặc chia sẻ mà không gặp hạn chế

The information can be used or shared without restrictions.

可供自由使用或分享的信息

Ví dụ
03

Thông tin hoặc dữ liệu không liên quan đến cá nhân hoặc bí mật.

Information or events that are not related to personal context or confidential matters.

与个人隐私或机密信息无关的详细信息或事实

Ví dụ