Bản dịch của từ Non-reactive to light trong tiếng Việt
Non-reactive to light
Phrase

Non-reactive to light(Phrase)
nɒnrɪˈæktɪv tˈuː lˈaɪt
ˈnɑnriˈæktɪv ˈtoʊ ˈɫaɪt
01
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học để chỉ trạng thái ổn định hoặc bất động liên quan đến kích thích ánh sáng
It is commonly used in scientific contexts to refer to a stable or inactive state in response to light stimuli.
这句话通常在科学语境中使用,指的是对光刺激表现出稳定或未反应的状态。
Ví dụ
02
Không phản ứng với ánh sáng hoặc mất phản ứng khi tiếp xúc với ánh sáng
No reaction to light or lack of response when exposed to light.
对光没有反应,或者在接触光线时反应迟钝。
Ví dụ
