Bản dịch của từ Non-scientific industry trong tiếng Việt

Non-scientific industry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-scientific industry(Phrase)

nɒnsˌaɪəntˈɪfɪk ˈɪndəstri
ˌnɑnˈsaɪənˈtɪfɪk ˈɪndəstri
01

Các ngành công nghiệp không chủ yếu sử dụng phương pháp khoa học hoặc đổi mới công nghệ

Industries that do not primarily engage in scientific methods or technological innovations

Ví dụ
02

Một lĩnh vực hoặc ngành không dựa trên các nguyên tắc khoa học hoặc nghiên cứu.

A sector or field that is not based on scientific principles or research

Ví dụ
03

Đề cập đến các doanh nghiệp hoặc lĩnh vực công việc không sử dụng phương pháp khoa học.

Referring to businesses or areas of work that do not utilize scientific approaches

Ví dụ