Bản dịch của từ Non-substitution trong tiếng Việt

Non-substitution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-substitution(Noun)

nˌɒnsəbstɪtjˈuːʃən
ˌnɑnsəbstəˈtuʃən
01

Một trạng thái mà một thực thể cụ thể không thể thay thế bằng thực thể khác

A state where a specific entity cannot be substituted with another entity.

这是一种状态,意味着一个特定的实体不能被另一个实体所取代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng không thể hoán đổi hoặc thay thế bằng thứ khác

It is irreplaceable or cannot be substituted with anything else.

无法被替代或交换的状态。

Ví dụ
03

Khái niệm không cho phép thay thế trong một bối cảnh nhất định

The concept of exclusivity doesn't allow for substitutions in a certain context.

在特定语境下不允许替换的概念

Ví dụ