Bản dịch của từ Non-supporters trong tiếng Việt

Non-supporters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-supporters(Noun)

nˈɑnspˈɔɹətɚz
nˈɑnspˈɔɹətɚz
01

Một nhóm người nhất định, đặc trưng bởi việc họ không ủng hộ một nguyên nhân cụ thể nào đó.

A specific group of individuals is characterized by their lack of support for any particular cause.

一小群人通常没有明确的目标或支持某个特定的宗旨。

Ví dụ
02

Những cá nhân hoặc nhóm phản đối hoặc từ chối ủng hộ điều gì đó.

An individual or a group opposes or refuses to support something.

个人或团体反对或拒绝支持某件事情。

Ví dụ
03

Những người không ủng hộ một ý tưởng, phong trào hoặc ứng cử viên nào đó.

People who oppose a particular idea, movement, or specific candidate.

那些不支持某个特定理念、运动或候选人的人们。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh