Bản dịch của từ Non tech savvy trong tiếng Việt

Non tech savvy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non tech savvy(Phrase)

nˈɒn tˈɛk sˈævi
ˈnɑn ˈtɛk ˈsævi
01

Chưa thành thạo trong việc sử dụng máy tính hoặc thiết bị công nghệ khác.

Not proficient in using computers or other technological devices.

不太擅长使用电脑或其他科技设备

Ví dụ
02

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức để sử dụng công nghệ một cách hiệu quả

Lacking the skills or knowledge to use technology effectively.

缺乏有效利用科技的技能或知识。

Ví dụ
03

Thiếu quen thuộc với công nghệ hiện đại

Lack of understanding of modern technology

对现代科技缺乏了解

Ví dụ