Bản dịch của từ Non-vascularity trong tiếng Việt

Non-vascularity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-vascularity(Noun)

nɒnvˌæskjʊlˈærɪti
nɑnˌvæskjəˈɫɛrəti
01

Thuật ngữ trong y học và sinh học dùng để mô tả các mô hoặc cấu trúc không được cung cấp máu.

This is a term used in medicine and biology to describe tissues or structures that lack a blood supply.

这是医学和生物学中用来描述没有血液供应的组织或结构的术语。

Ví dụ
02

Không có mạch máu hoặc hệ tuần hoàn

The absence of blood vessels or the vascular system

没有血管或血管系统

Ví dụ
03

Tình trạng thiếu mô mạch khá đặc biệt ở thực vật

The condition of vascular deficiency, especially in plants.

植物中尤其常见的是毛细血管缺失的情况。

Ví dụ