Bản dịch của từ Non-wireless trong tiếng Việt

Non-wireless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-wireless(Adjective)

nˈɒnwaɪələs
ˈnɑnˈwaɪɝɫəs
01

Không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ không dây.

Not using or involving wireless technology

Ví dụ
02

Đề cập đến các thiết bị cần kết nối vật lý thay vì kết nối không dây.

Referring to devices that require physical connections rather than wireless

Ví dụ
03

Đối lập với không dây, ám chỉ sự cần thiết của cáp hoặc dây điện.

Opposite of wireless indicating a need for cables or wires

Ví dụ