Bản dịch của từ Nonachievement trong tiếng Việt

Nonachievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonachievement(Noun)

nˌɒnɐʃˈiːvmənt
ˌnɑnəˈtʃivmənt
01

Trạng thái hoặc tình trạng không đạt được điều gì đó

The state or condition of not achieving something

Ví dụ
02

Một trường hợp không đạt được điều gì đó đã dự định hoặc lên kế hoạch.

An instance of failing to achieve something intended or planned

Ví dụ
03

Một sự thất bại trong việc đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn

A failure to achieve a desired result or goal

Ví dụ