Bản dịch của từ None other than trong tiếng Việt

None other than

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

None other than(Idiom)

ˈnə.noʊ.ðɚˈθæn
ˈnə.noʊ.ðɚˈθæn
01

Để nhấn mạnh sự độc đáo của một người.

To emphasize someone's uniqueness.

强调某人的独特性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được sử dụng để làm nổi bật một cá nhân hoặc vật cụ thể.

Used to highlight a specific individual or thing.

用于突出某个个人或特定事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không ai khác ngoài người được chỉ định.

No one else except the designated person.

除了指定的人,没有其他任何人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh