Bản dịch của từ Nonexistence in the field trong tiếng Việt

Nonexistence in the field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonexistence in the field(Noun)

nˌɒnɪɡzˈɪstəns ˈɪn tʰˈiː fˈiːld
ˌnɑnɪɡˈzɪstəns ˈɪn ˈθi ˈfiɫd
01

Khái niệm về một thứ không có mặt trong thời gian hay không gian

The concept of something that does not exist within time or space.

这是指不存在于时间或空间中的某种事物的概念。

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc điều kiện của việc không tồn tại, sự vắng mặt của sự tồn tại

Non-existence or absence, a state or condition.

状态或条件不存在,也就是没有出现或没有在场。

Ví dụ
03

Sự thiếu thực tại hoặc sự vắng mặt của sự tồn tại.

The absence of reality or non-existence of presence.

缺乏存在感或虚无的存在感

Ví dụ