Bản dịch của từ Nonfigurative art trong tiếng Việt

Nonfigurative art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfigurative art(Noun)

nɒnfˈɪɡjʊrətˌɪv ˈɑːt
nɑnˈfɪɡjɝətɪv ˈɑrt
01

Nghệ thuật chỉ tập trung vào việc sử dụng màu sắc và hình dạng thay vì bắt chước thực tại

Art focuses on the use of colors and shapes rather than copying reality.

艺术的重点在于色彩与造型的运用,而不是模仿现实。

Ví dụ
02

Nghệ thuật không miêu tả các vật thể hoặc hình người trong thế giới thực

Art isn't about depicting objects or shapes from the material world.

艺术并不是在描绘物质世界中的物体或形状。

Ví dụ
03

Một thể loại nghệ thuật tập trung vào các hình dạng và ý tưởng trừu tượng hơn là hình ảnh tượng trưng.

This is a type of art that focuses on abstract forms and ideas rather than representational images.

这是一种专注于抽象形式和意念的艺术流派,而非写实的表现手法。

Ví dụ