Bản dịch của từ Nonfigurative art trong tiếng Việt
Nonfigurative art
Noun [U/C]

Nonfigurative art(Noun)
nɒnfˈɪɡjʊrətˌɪv ˈɑːt
nɑnˈfɪɡjɝətɪv ˈɑrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thể loại nghệ thuật tập trung vào các hình dạng và ý tưởng trừu tượng hơn là hình ảnh tượng trưng.
This is a type of art that focuses on abstract forms and ideas rather than representational images.
这是一种专注于抽象形式和意念的艺术流派,而非写实的表现手法。
Ví dụ
