Bản dịch của từ Nonforest trong tiếng Việt
Nonforest
Noun [U/C]

Nonforest(Noun)
nˈɒnfərəst
ˈnɑnfɝəst
Ví dụ
02
Một khu vực thiếu một lượng cây cối và thảm thực vật đáng kể thường thấy ở các vùng rừng.
A region that lacks a significant amount of trees and vegetation typically found in forested areas
Ví dụ
03
Một khu vực không được phân loại là rừng.
An area that is not classified as a forest
Ví dụ
