Bản dịch của từ Nonforest trong tiếng Việt

Nonforest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonforest(Noun)

nˈɒnfərəst
ˈnɑnfɝəst
01

Đất nơi không có rừng hoặc đã bị chặt phá

Land where forest does not exist or has been removed

Ví dụ
02

Một khu vực thiếu một lượng cây cối và thảm thực vật đáng kể thường thấy ở các vùng rừng.

A region that lacks a significant amount of trees and vegetation typically found in forested areas

Ví dụ
03

Một khu vực không được phân loại là rừng.

An area that is not classified as a forest

Ví dụ