Bản dịch của từ Nonparticipation trong tiếng Việt
Nonparticipation

Nonparticipation(Noun)
Nonparticipation(Noun Uncountable)
Tình trạng không tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc việc gì đó; việc đứng ngoài, không tham dự hoặc không góp phần.
The state of not participating in something.
不参与的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nonparticipation" chỉ trạng thái không tham gia, thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội và nghiên cứu hành vi để chỉ sự thiếu vắng sự tham gia trong các hoạt động, tổ chức hoặc quyết định. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "nonparticipation" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, từ này có thể được thay thế bởi "non-involvement" trong một số văn cảnh, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.
Từ "nonparticipation" bắt nguồn từ tiếng Latin, cấu thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và "participatio", có nguồn gốc từ "participare" nghĩa là "tham gia". Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng xã hội của việc tách biệt hoặc không tham gia vào các hoạt động tập thể. Trong bối cảnh hiện đại, “nonparticipation” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, tâm lý học và xã hội học để chỉ hành vi hoặc trạng thái không tham gia vào các quyết định hoặc vào quá trình tương tác xã hội.
Từ "nonparticipation" không phổ biến trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội, chính trị hoặc nghiên cứu hành vi. Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng không tham gia vào một hoạt động hay một quyết định nào đó, như trong các cuộc khảo sát, hội thảo hoặc sự kiện cộng đồng. Việc hiểu và sử dụng từ này có thể giúp sinh viên thể hiện rõ ý nghĩa của sự thiếu vắng sự tham gia trong các bài viết học thuật.
Họ từ
Từ "nonparticipation" chỉ trạng thái không tham gia, thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội và nghiên cứu hành vi để chỉ sự thiếu vắng sự tham gia trong các hoạt động, tổ chức hoặc quyết định. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "nonparticipation" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, từ này có thể được thay thế bởi "non-involvement" trong một số văn cảnh, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.
Từ "nonparticipation" bắt nguồn từ tiếng Latin, cấu thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và "participatio", có nguồn gốc từ "participare" nghĩa là "tham gia". Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng xã hội của việc tách biệt hoặc không tham gia vào các hoạt động tập thể. Trong bối cảnh hiện đại, “nonparticipation” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, tâm lý học và xã hội học để chỉ hành vi hoặc trạng thái không tham gia vào các quyết định hoặc vào quá trình tương tác xã hội.
Từ "nonparticipation" không phổ biến trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội, chính trị hoặc nghiên cứu hành vi. Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng không tham gia vào một hoạt động hay một quyết định nào đó, như trong các cuộc khảo sát, hội thảo hoặc sự kiện cộng đồng. Việc hiểu và sử dụng từ này có thể giúp sinh viên thể hiện rõ ý nghĩa của sự thiếu vắng sự tham gia trong các bài viết học thuật.
