Bản dịch của từ Nontraditional evolution trong tiếng Việt

Nontraditional evolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nontraditional evolution(Noun)

nˌɒntrədˈɪʃənəl ˌɛvəlˈuːʃən
ˌnɑntrəˈdɪʃənəɫ ˌɛvəˈɫuʃən
01

Một hình thức phát triển hoặc thay đổi khác biệt, không theo khuôn mẫu theo thời gian.

A different or unconventional form of development or change over time

Ví dụ
02

Một sự tiến hóa lệch khỏi các quy tắc hoặc phương pháp đã được thiết lập.

An evolution that deviates from established norms or methods

Ví dụ
03

Quá trình thích nghi với những thay đổi theo cách không đi theo lối mòn hay khuôn mẫu truyền thống.

The process of adapting to changes in a way that does not follow traditional paths or patterns

Ví dụ