Bản dịch của từ Nontransparent trong tiếng Việt

Nontransparent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nontransparent(Adjective)

nˌɒntrænspˈeərənt
nɑnˈtrænspɛrənt
01

Không cho ánh sáng đi qua không trong suốt

Not allowing light to pass through not transparent

Ví dụ
02

Không rõ ràng hoặc khó hiểu, mơ hồ

Not clear or easy to understand obscure

Ví dụ
03

Không cởi mở hoặc trung thực trong giao tiếp hoặc ứng xử

Not open or honest in communication or dealings

Ví dụ