Bản dịch của từ Nootkatone trong tiếng Việt

Nootkatone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nootkatone(Noun)

nˈutkˌeɪkən
nˈutkˌeɪkən
01

Một hợp chất hữu cơ thơm (có mùi) góp phần tạo mùi và vị của bưởi; là hợp chất sesquiterpene và đồng thời là một ketone.

Organic chemistry An aromatic organic compound that contributes to the smell and flavour of grapefruit and is both a sesquiterpene and a ketone.

一种芳香的有机化合物,赋予葡萄柚香味和味道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh