norfolk
NounNoun Countable
norfolk (Noun)
/nˈɔɹfək/
/nˈɑɹfək/
AI
Ví dụ
Norfolk nổi tiếng với cảnh xã hội sôi động và các sự kiện văn hóa.Norfolk is known for its vibrant social scene and cultural events.
Nhiều người không còn tham gia các buổi gặp gỡ xã hội ở Norfolk.Many people do not attend social gatherings in Norfolk anymore.
norfolk (Noun Countable)
/nˈɔɹfək/
/nˈɑɹfək/
AI
Nghĩa 01
Người sinh sống ở hoặc có gốc gác từ thành phố Norfolk, tiểu bang Virginia (Mỹ).
a native or inhabitant of Norfolk Virginia.
Ví dụ
Một người Norfolk đã chia sẻ ý kiến của họ về sự tham gia cộng đồng tại cuộc họp.A Norfolk shared their views on community engagement at the meeting.
Nhiều người Norfolk không tham gia thường xuyên vào các sự kiện xã hội địa phương.Many Norfolk do not participate in local social events regularly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Norfolk là một từ có thể ám chỉ đến nhiều thực thể khác nhau, nhưng chủ yếu được biết đến như một hạt ở Đông Anglia, Anh Quốc. Từ này cũng chỉ một thành phố tại Virginia, Hoa Kỳ. Trong tiếng Anh, từ "Norfolk" không có sự phân biệt lớn về hình thức viết giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh. Ở Anh, Norfolk thường liên quan đến văn hóa lịch sử, trong khi ở Mỹ lại tập trung vào các khía cạnh phát triển đô thị và quân sự.