Bản dịch của từ Normal distribution trong tiếng Việt

Normal distribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal distribution(Noun)

nˈɑɹml dɪstɹəbjˈuʃn
nˈɑɹml dɪstɹəbjˈuʃn
01

Một phân phối xác suất đối xứng qua trung bình, cho thấy dữ liệu gần trung bình xảy ra thường xuyên hơn so với dữ liệu ở xa trung bình.

A probability distribution that is symmetric around the mean indicates that data points close to the average occur more frequently than those further away.

这是一种关于平均值对称的概率分布,表明接近平均值的数据出现的频率高于远离平均值的数据。

Ví dụ
02

Trong thống kê, phân phối chuẩn được mô tả bằng một đường cong hình chuông.

In statistics, the normal distribution is characterized by a bell-shaped curve.

在统计学中,正态分布以其钟形曲线而闻名。

Ví dụ
03

Phân phối chuẩn thường được sử dụng trong thống kê để mô tả các biến ngẫu nhiên có giá trị thực, mà phân phối của chúng chưa rõ.

Normal distributions are used in statistics to represent random variables with real values when their exact distribution is unknown.

正态分布在统计学中用来描述那些未知分布的连续随机变量,帮助我们更好地理解和模拟这些变量的行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh