Bản dịch của từ Normal party trong tiếng Việt

Normal party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal party(Phrase)

nˈɔːməl pˈɑːti
ˈnɔrməɫ ˈpɑrti
01

Một sự kiện nơi mọi người tụ họp để thư giãn, thường có thức ăn và giải trí

A gathering where people come together to unwind, usually with food and entertainment.

这是一个人们聚在一起放松的活动,通常包括美食和娱乐。

Ví dụ
02

Một buổi tụ họp hay lễ hội xã hội phổ biến hoặc thường lệ

A typical gathering or celebration event.

这是一场普通的聚会或纪念活动。

Ví dụ
03

Một buổi họp mặt hay sự kiện chính trị do một đảng tổ chức

A gathering or political event organized by a political party.

由政党举办的政治集会或活动

Ví dụ