Bản dịch của từ Normal sinus rhythm trong tiếng Việt

Normal sinus rhythm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal sinus rhythm(Phrase)

nˈɔːməl sˈaɪnəs ʒˈɪðəm
ˈnɔrməɫ ˈsaɪnəs ˈrɪθəm
01

Một yếu tố quan trọng của sức khỏe tim mạch thể hiện khả năng hoạt động của tim hiệu quả

An essential aspect of cardiovascular health is how well the heart functions efficiently.

心血管健康的关键指标,反映心脏功能的有效性

Ví dụ
02

Nhịp tim đều đặn, phản ánh một trái tim bình thường khỏe mạnh

A steady heartbeat, a classic sign of a healthy heart.

一个规则的心跳,典型地代表一颗健康的心脏。

Ví dụ
03

Sự co bóp nhịp nhàng của tim bắt nguồn từ nút xoang nhĩ

The rhythmic contraction of the heart originates from the sinoatrial node.

心脏起源于窦房结的节奏性收缩

Ví dụ