Bản dịch của từ Normal tooth size trong tiếng Việt

Normal tooth size

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal tooth size(Phrase)

nˈɔːməl tˈuːθ sˈaɪz
ˈnɔrməɫ ˈtuθ ˈsaɪz
01

Một phép đo thể hiện kích cỡ tiêu chuẩn của răng để so sánh hoặc đánh giá

A unit of measurement that indicates the usual size of teeth, used for comparison or assessment.

这是一种用来比较或评估牙齿常规尺寸的测量单位。

Ví dụ
02

Kích thước của một chiếc răng được xem là bình thường, không quá lớn cũng không quá nhỏ.

The size of a tooth is considered normal if it's neither too big nor too small.

牙齿的大小被认为属于正常范围之内,既不太大也不太小。

Ví dụ
03

Kích thước trung bình hoặc tiêu chuẩn của răng được chấp nhận rộng rãi như là đặc điểm điển hình cho loài hoặc cá thể.

The standard or average size of a tooth is usually considered representative of the species or individual.

牙齿的标准或平均尺寸,通常被认为是该物种或个体的典型尺寸。

Ví dụ