Bản dịch của từ North american free trade agreement trong tiếng Việt

North american free trade agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

North american free trade agreement (Noun)

nˈɔɹθ əmˈɛɹəkən fɹˈi tɹˈeɪd əɡɹˈimənt
nˈɔɹθ əmˈɛɹəkən fɹˈi tɹˈeɪd əɡɹˈimənt
01

Một hiệp định thương mại khuyến khích thương mại giữa hoa kỳ, canada và mexico.

A trade agreement that promotes trade between the united states, canada, and mexico.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một hiệp định nhằm giảm hoặc loại bỏ rào cản thương mại giữa ba nước.

An agreement aiming to reduce or eliminate trade barriers among the three countries.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một hiệp định kinh tế quan trọng ảnh hưởng đến các chính sách thương mại ở bắc mỹ.

A significant economic agreement that affects trade policies in north america.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng North american free trade agreement cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with North american free trade agreement

Không có idiom phù hợp