Bản dịch của từ North pole trong tiếng Việt

North pole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

North pole(Noun)

nɑɹɵ poʊl
nɑɹɵ poʊl
01

Điểm phía bắc nhất trên các thiên thể (như các hành tinh hoặc mặt trăng) khác với Trái Đất — tức là vị trí ở cực bắc của thiên thể đó.

The northernmost point on celestial bodies other than Earth.

Ví dụ
02

Trong điện từ học, “north pole” là cực dương của một nam châm (cực từ Bắc) — tức là đầu của nam châm bị hút về phía bắc địa lý.

Electromagnetism The positive pole of a magnetic dipole that seeks geographic north.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh