norther
Noun
norther (Noun)
/ˈnɔr.ðɚ/
/ˈnɔr.ðɚ/
AI
Ví dụ
Cơn gió bắc đã gây thời tiết khắc nghiệt ở Texas vào tháng 11 năm ngoái.The norther caused severe weather in Texas last November.
Cơn gió bắc không xảy ra thường xuyên ở Florida vào mùa đông.The norther doesn't happen often in Florida during winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Norther" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một loại gió lạnh xuất phát từ hướng Bắc, chủ yếu ảnh hưởng đến vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Từ này được sử dụng nhiều trong văn học và mô tả điều kiện khí hậu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc ý nghĩa của từ này, tuy nhiên, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các văn cảnh khí tượng ở Anh.