Bản dịch của từ Nostalgic baseball trong tiếng Việt
Nostalgic baseball

Nostalgic baseball(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nỗi nhớ thương da diết hay cảm xúc xao lòng dành cho quá khứ, thường liên quan đến một khoảng thời gian hoặc nơi chốn gắn liền với những kỷ niệm hạnh phúc cá nhân.
This is a heartfelt longing or nostalgic affection for the past, often centered around a time or place filled with happy personal memories.
对过去那段时间或地方的深情怀念,常带有一种惆怅的感伤,令人回想起那些美好的个人记忆。
Nostalgic baseball(Phrase)
Gắn bó cảm xúc với những trải nghiệm trong quá khứ, đặc biệt là những kỷ niệm thời thơ ấu hoặc tuổi trẻ.
A longing for the past often takes the form of idealization.
对过去的经历,尤其是与童年或青少年时期相关的那些,感到情感上的联系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bệnh tha thiết muốn quay lại quá khứ hoặc thích thú với những kỷ niệm cũ.
A deep, emotional longing or nostalgia for the past, often centered around a specific time or place filled with cherished personal memories.
这种充满感情的渴望或对过去的怀念,通常与某段美好回忆的时光或地点有关。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhìn lại những kỷ niệm với lòng trìu mến
The feeling of joy when reminiscing about something from the past.
回想起过去的某件事时那种激动人心的感觉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
