Bản dịch của từ Not a laughing matter trong tiếng Việt
Not a laughing matter
Phrase

Not a laughing matter(Phrase)
nˈɒt ˈɑː lˈɔːɪŋ mˈætɐ
ˈnɑt ˈɑ ˈɫɔɪŋ ˈmætɝ
01
Chỉ ra rằng điều gì đó không hài hước hoặc là nghiêm túc.
Indicating that something is not funny or is serious
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính nghiêm trọng của một vấn đề.
Used to emphasize the importance or gravity of an issue
Ví dụ
