Bản dịch của từ Not a laughing matter trong tiếng Việt

Not a laughing matter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not a laughing matter(Phrase)

nˈɒt ˈɑː lˈɔːɪŋ mˈætɐ
ˈnɑt ˈɑ ˈɫɔɪŋ ˈmætɝ
01

Chỉ ra rằng điều gì đó không hài hước hoặc là nghiêm túc.

Indicating that something is not funny or is serious

Ví dụ
02

Một tình huống nghiêm trọng không nên được xem nhẹ.

A serious situation that should not be treated lightly

Ví dụ
03

Được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính nghiêm trọng của một vấn đề.

Used to emphasize the importance or gravity of an issue

Ví dụ