Bản dịch của từ Not authentic trong tiếng Việt

Not authentic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not authentic(Adjective)

nˈɒt ɔːθˈɛntɪk
ˈnɑt ˌɔˈθɛntɪk
01

Không phải hàng thật hoặc hàng giả

Not genuine or real counterfeit

Ví dụ
02

Thiếu những phẩm chất của bản gốc hoặc mong đợi

Lacking the qualities of the original or expected

Ví dụ
03

Bản chất hoặc vẻ ngoài giả tạo hoặc không chân thành

False or insincere in nature or appearance

Ví dụ