Bản dịch của từ Not authentic trong tiếng Việt
Not authentic
Adjective

Not authentic(Adjective)
nˈɒt ɔːθˈɛntɪk
ˈnɑt ˌɔˈθɛntɪk
01
Không phải hàng thật hoặc hàng giả
Not genuine or real counterfeit
Ví dụ
Ví dụ
03
Bản chất hoặc vẻ ngoài giả tạo hoặc không chân thành
False or insincere in nature or appearance
Ví dụ
