Bản dịch của từ Not authorized trong tiếng Việt

Not authorized

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not authorized(Phrase)

nˈɒt ˈɔːθərˌaɪzd
ˈnɑt ˈɔθɝˌaɪzd
01

Không có quyền hoặc thẩm quyền để hành động

Not having the right or authority to act

Ví dụ
02

Không có quyền phép hoặc không có sự chấp thuận hợp lệ

Unauthorised or lacking proper clearance

Ví dụ
03

Không có sự cho phép hợp pháp để làm điều gì đó.

Not having legal permission to do something

Ví dụ