Bản dịch của từ Not bad trong tiếng Việt

Not bad

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not bad(Adverb)

nɑt bæd
nɑt bæd
01

Cách nói thân mật để khen một việc gì đó là khá tốt, chấp nhận được hoặc tốt hơn bình thường (nhưng không quá xuất sắc).

Informal fairly good better or more acceptable than usual.

Ví dụ

Not bad(Adjective)

nɑt bæd
nɑt bæd
01

Diễn tả điều gì đó đạt mức chấp nhận được, khá tốt nhưng không xuất sắc hay hoàn hảo.

Satisfactory but not extremely or completely good.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh